translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "di dời" (1件)
di dời
日本語 移転する
Hàng trăm hộ dân đang khẩn trương di dời.
数百世帯が急いで移転しています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "di dời" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "di dời" (2件)
Hàng trăm hộ dân đang khẩn trương di dời.
数百世帯が急いで移転しています。
Nhiều cơ sở kinh doanh phải di dời.
多くの事業所が移転しなければなりません。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)